tuần hành

Học thuật
Thân thiện

Từ "tuần hành" trong tiếng Việt có nghĩađi để xem xét tình hình địa phương, thường liên quan đến việc kiểm tra, khảo sát hoặc giám sát một khu vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc trong các hoạt động quản lý, hành chính.

Cách sử dụng từ "tuần hành"
  1. Sử dụng cơ bản:

    • "Chúng tôi sẽ tuần hành để kiểm tra tình hình an ninh tại khu vực này."
    • "Cán bộ đã tổ chức một buổi tuần hành để nắm bắt ý kiến của người dân."
  2. Sử dụng nâng cao:

    • "Sau khi tuần hành qua các khu phố, chúng tôi đã thu thập được nhiều thông tin quý giá về nhu cầu của người dân."
    • "Chuyến tuần hành này không chỉ nhằm mục đích kiểm tra còn để tạo mối liên hệ gần gũi hơn với cộng đồng."
Phân biệt các biến thể của từ
  • Tuần hành (điều tra): Nhấn mạnh vào việc đi để khảo sát, kiểm tra.
  • Tuần hành (biểu tình): Trong một số ngữ cảnh, "tuần hành" cũng có thể ám chỉ đến việc tổ chức biểu tình hoặc diễu hành, dụ như "tuần hành môi trường" hay "tuần hành ủng hộ quyền lợi".
Từ gần giống đồng nghĩa
  • Điều tra: Có thể sử dụng trong bối cảnh tìm hiểu thông tin, nhưng mang tính chất chính thức hơn.
  • Khảo sát: Thường sử dụng khi muốn thu thập thông tin, ý kiến từ một nhóm người.
  • Giám sát: Tập trung vào việc theo dõi kiểm soát một tình hình nào đó.
dụ liên quan
  • "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một cuộc tuần hành để khảo sát sự thay đổi của môi trường tại khu vực ven biển."
  • "Chính quyền địa phương đã tổ chức tuần hành để lắng nghe phản ánh từ bà con về các vấn đề xã hội."
Kết luận

Từ "tuần hành" một từ đa nghĩa, có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Hiểu cách sử dụng ý nghĩa của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Việt.

  1. đi xem xét tình hình địa phương

Từ gần giống

Từ chứa "tuần hành"